Cách phát âm manner

manner phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmænər
    Âm giọng Anh
  • phát âm manner Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm manner Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm manner Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manner trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • manner ví dụ trong câu

    • She has a very forceful manner of speaking

      phát âm She has a very forceful manner of speaking Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
    • She walked down the stairs in a graceful manner

      phát âm She walked down the stairs in a graceful manner Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manner

    • how something is done or how it happens
    • a way of acting or behaving
    • a kind
  • Từ đồng nghĩa với manner

    • phát âm look look [en]
    • phát âm air air [en]
    • phát âm aspect aspect [en]
    • phát âm demeanour demeanour [en]
    • phát âm mien mien [en]
    • phát âm deportment deportment [en]
    • phát âm carriage carriage [en]
    • phát âm class class [en]
    • phát âm type type [en]
    • phát âm kind kind [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

manner phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm manner Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manner trong Tiếng Phần Lan

manner phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm manner Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manner trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với manner

    • phát âm Männer Männer [de]
    • starkes geschlecht
    • herrenwelt
    • herren der schöpfung
manner phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm manner Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manner trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica