Cách phát âm manner

Filter language and accent
filter
manner phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmænər
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm manner
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm manner
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm manner
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manner

    • how something is done or how it happens
    • a way of acting or behaving
    • a kind
  • Từ đồng nghĩa với manner

    • phát âm look
      look [en]
    • phát âm air
      air [en]
    • phát âm aspect
      aspect [en]
    • phát âm demeanour
      demeanour [en]
    • phát âm mien
      mien [en]
    • phát âm deportment
      deportment [en]
    • phát âm carriage
      carriage [en]
    • phát âm class
      class [en]
    • phát âm type
      type [en]
    • phát âm kind
      kind [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manner trong Tiếng Anh

manner phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm manner
    Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  JoyJoy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manner trong Tiếng Phần Lan

manner phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm manner
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manner trong Tiếng Đức

manner phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm manner
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manner trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ manner?
manner đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ manner manner   [es - es]
  • Ghi âm từ manner manner   [es - latam]
  • Ghi âm từ manner manner   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen