Cách phát âm crew

trong:
Filter language and accent
filter
crew phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kruː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crew
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crew
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crew
    Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Marlfox

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crew
    Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acarlow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crew
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crew

    • the men and women who man a vehicle (ship, aircraft, etc.)
    • an organized group of workmen
    • an informal body of friends
  • Từ đồng nghĩa với crew

    • phát âm pack
      pack [en]
    • phát âm body
      body [en]
    • phát âm company
      company [en]
    • phát âm gang
      gang [en]
    • phát âm band
      band [en]
    • phát âm gathering
      gathering [en]
    • phát âm clique
      clique [en]
    • phát âm Horde
      Horde [en]
    • phát âm mob
      mob [en]
    • phát âm bundle
      bundle [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crew trong Tiếng Anh

crew phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm crew
    Phát âm của Qatshaan (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Qatshaan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crew
    Phát âm của Batardeau (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Batardeau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crew trong Tiếng Đức

crew phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm crew
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crew trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crew?
crew đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crew crew   [en - uk]
  • Ghi âm từ crew crew   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou