Cách phát âm contingent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contingent

    • a gathering of persons representative of some larger group
    • a temporary military unit
    • possible but not certain to occur
  • Từ đồng nghĩa với contingent

contingent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contingent trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: Washingtonaworkvaselanguage