Cách phát âm contingent

Filter language and accent
filter
contingent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈtɪndʒənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contingent
    Phát âm của Kane808 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kane808

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • contingent ví dụ trong câu

    • contingent upon

      phát âm contingent upon
      Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • contingent work

      phát âm contingent work
      Phát âm của Amarillo3 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contingent

    • a gathering of persons representative of some larger group
    • a temporary military unit
    • possible but not certain to occur
  • Từ đồng nghĩa với contingent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contingent trong Tiếng Anh

contingent phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm contingent
    Phát âm của hdongen (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hdongen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contingent
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contingent trong Tiếng Hà Lan

contingent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.tɛ̃.ʒɑ̃
  • phát âm contingent
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contingent

    • dépendant du hasard, sans importance
    • pouvant se produire ou non
    • effectif des appelés au service militaire
  • Từ đồng nghĩa với contingent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contingent trong Tiếng Pháp

contingent phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm contingent
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contingent trong Tiếng Romania

contingent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm contingent
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contingent trong Tiếng Catalonia

contingent phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm contingent
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contingent trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contingent?
contingent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contingent contingent   [en - uk]
  • Ghi âm từ contingent contingent   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel