Cách phát âm incertain

trong:
incertain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛ̃.sɛʁ.tɛ̃
  • phát âm incertain Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm incertain trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • incertain ví dụ trong câu

    • La météo annonce un temps incertain

      phát âm La météo annonce un temps incertain Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)
    • Mieux vaut un mal connu qu’un bonheur incertain.

      phát âm Mieux vaut un mal connu qu’un bonheur incertain. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis