Cách phát âm matter

matter phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmætə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm matter Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm matter Phát âm của deanemj (Nam từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm matter Phát âm của RAWRSOME (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm matter Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm matter Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm matter Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm matter Phát âm của lennard121 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm matter Phát âm của Shannon15 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm matter Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm matter Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm matter Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm matter Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matter trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • matter ví dụ trong câu

    • It is not a fact that she is the best actress; it is a matter of opinion, and I disagree.

      phát âm It is not a fact that she is the best actress; it is a matter of opinion, and I disagree. Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • It’s only a matter of time before the end of this innings [Michael Peschardt]

      phát âm It’s only a matter of time before the end of this innings [Michael Peschardt] Phát âm của snowflake14 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của matter

    • a vaguely specified concern
    • some situation or event that is thought about
    • that which has mass and occupies space
  • Từ đồng nghĩa với matter

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

matter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm matter Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matter trong Tiếng Đức

matter phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm matter Phát âm của kytrinyx (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm matter trong Tiếng Na Uy

matter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ matter matter [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ matter?
  • Ghi âm từ matter matter [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ matter?
  • Ghi âm từ matter matter [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ matter?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck