Cách phát âm perplexity

Filter language and accent
filter
perplexity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈpleksɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm perplexity
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm perplexity
    Phát âm của wtoney2 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wtoney2

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của perplexity

    • trouble or confusion resulting from complexity
  • Từ đồng nghĩa với perplexity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm perplexity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ perplexity?
perplexity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ perplexity perplexity   [en - uk]
  • Ghi âm từ perplexity perplexity   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften