Cách phát âm mistrust

Filter language and accent
filter
mistrust phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmɪsˈtrʌst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mistrust
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mistrust

    • doubt about someone's honesty
    • the trait of not trusting others
    • regard as untrustworthy; regard with suspicion; have no faith or confidence in
  • Từ đồng nghĩa với mistrust

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mistrust trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou