Cách phát âm gist

trong:
Filter language and accent
filter
gist phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʒɪst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gist
    Phát âm của sarra (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarra

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm gist
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gist

    • the central meaning or theme of a speech or literary work
    • the choicest or most essential or most vital part of some idea or experience
  • Từ đồng nghĩa với gist

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gist trong Tiếng Anh

gist phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm gist
    Phát âm của stevenvdhaas (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  stevenvdhaas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gist trong Tiếng Hà Lan

gist phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm gist
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gist trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gist?
gist đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gist gist   [en - usa]
  • Ghi âm từ gist gist   [es - es]
  • Ghi âm từ gist gist   [es - latam]
  • Ghi âm từ gist gist   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel