Cách phát âm majority

trong:
Filter language and accent
filter
majority phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  məˈdʒɒrɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm majority
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm majority
    Phát âm của showman47 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  showman47

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm majority
    Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pancakes

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm majority
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm majority
    Phát âm của delphia89 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  delphia89

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm majority
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm majority
    Phát âm của LinkeyEh (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  LinkeyEh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm majority
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của majority

    • the property resulting from being or relating to the greater in number of two parts; the main part
    • (elections) more than half of the votes
    • the age at which persons are considered competent to manage their own affairs
  • Từ đồng nghĩa với majority

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm majority trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ majority?
majority đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ majority majority   [en - uk]
  • Ghi âm từ majority majority   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion