Cách phát âm plurality

Filter language and accent
filter
plurality phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  plʊəˈrælɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm plurality
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của plurality

    • the state of being plural
    • a large indefinite number
    • (in an election with more than 2 options) the number of votes for the candidate or party receiving the greatest number (but less that half of the votes)
  • Từ đồng nghĩa với plurality

    • phát âm bulk
      bulk [en]
    • phát âm body
      body [en]
    • phát âm mass
      mass [en]
    • phát âm most
      most [en]
    • phát âm majority
      majority [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plurality trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ plurality?
plurality đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ plurality plurality   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt