Cách phát âm adulthood

trong:
Filter language and accent
filter
adulthood phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  Br: ˈædʌlthʊd; US: ə'dʌlthʊd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adulthood
    Phát âm của 4fun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  4fun

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adulthood
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adulthood

    • the period of time in your life after your physical growth has stopped and you are fully developed
    • the state (and responsibilities) of a person who has attained maturity
  • Từ đồng nghĩa với adulthood

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adulthood trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ adulthood?
adulthood đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ adulthood adulthood   [en - uk]
  • Ghi âm từ adulthood adulthood   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt