Cách phát âm maturity

Filter language and accent
filter
maturity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  məˈtjʊərɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm maturity
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm maturity
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm maturity
    Phát âm của Kalira (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kalira

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của maturity

    • the period of time in your life after your physical growth has stopped and you are fully developed
    • state of being mature; full development
    • the date on which an obligation must be repaid
  • Từ đồng nghĩa với maturity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maturity trong Tiếng Anh

maturity phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm maturity
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maturity trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ maturity?
maturity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ maturity maturity   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork