Cách phát âm bustier

bustier phát âm trong Tiếng Anh [en]
'bʌstɪeɪ, ˈbʊst-/
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm bustier Phát âm của janetplanet311 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm bustier Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bustier trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bustier ví dụ trong câu

    • A bustier is a form-fitting garment for women

      phát âm A bustier is a form-fitting garment for women Phát âm của MarkClayson (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bustier

    • a close-fitting and strapless top without sleeves that is worn by women either as lingerie or for evening dress

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bustier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
bys.tje
  • phát âm bustier Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bustier trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bustier

    • vêtement féminin ajusté au buste, laissant les épaules nues
    • sculpteur spécialisé dans les bustes
  • Từ đồng nghĩa với bustier

bustier phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bustier Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bustier trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với bustier

    • phát âm Korsett Korsett [de]
    • korsage
    • korselett

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas