Cách phát âm deposit

Filter language and accent
filter
deposit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈpɒzɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deposit
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deposit
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deposit
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deposit

    • the phenomenon of sediment or gravel accumulating
    • matter that has been deposited by some natural process
    • the natural process of laying down a deposit of something
  • Từ đồng nghĩa với deposit

    • phát âm lodge
      lodge [en]
    • phát âm invest
      invest [en]
    • phát âm hoard
      hoard [en]
    • phát âm amass
      amass [en]
    • phát âm keep
      keep [en]
    • phát âm secure
      secure [en]
    • phát âm grounds
      grounds [en]
    • phát âm drift
      drift [en]
    • phát âm alluvium
      alluvium [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deposit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften