Cách phát âm deposit

deposit phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈpɒzɪt
    British
  • phát âm deposit Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm deposit Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm deposit Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deposit trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • deposit ví dụ trong câu

    • I would like to make a deposit

      phát âm I would like to make a deposit Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • deposit receipt

      phát âm deposit receipt Phát âm của mocha2007 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deposit

    • the phenomenon of sediment or gravel accumulating
    • matter that has been deposited by some natural process
    • the natural process of laying down a deposit of something
  • Từ đồng nghĩa với deposit

    • phát âm lodge lodge [en]
    • phát âm invest invest [en]
    • phát âm hoard hoard [en]
    • phát âm amass amass [en]
    • phát âm keep keep [en]
    • phát âm secure secure [en]
    • phát âm grounds grounds [en]
    • phát âm drift drift [en]
    • phát âm alluvium alluvium [en]
    • save (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk