Cách phát âm alluvium

Filter language and accent
filter
alluvium phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈluːviəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm alluvium
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alluvium
    Phát âm của chara (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  chara

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alluvium

    • clay or silt or gravel carried by rushing streams and deposited where the stream slows down
  • Từ đồng nghĩa với alluvium

    • phát âm grounds
      grounds [en]
    • phát âm drift
      drift [en]
    • phát âm deposit
      deposit [en]
    • phát âm deposition
      deposition [en]
    • phát âm mud
      mud [en]
    • phát âm sand
      sand [en]
    • phát âm silt
      silt [en]
    • phát âm grit
      grit [en]
    • phát âm soot
      soot [en]
    • phát âm powder
      powder [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alluvium trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt