Cách phát âm captured

trong:
Filter language and accent
filter
captured phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm captured
    Phát âm của queenmaeve (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  queenmaeve

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm captured
    Phát âm của ahelfant (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ahelfant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của captured

    • the act of forcibly dispossessing an owner of property
    • a process whereby a star or planet holds an object in its gravitational field
    • any process in which an atomic or nuclear system acquires an additional particle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm captured trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ captured?
captured đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ captured captured   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen