Cách phát âm enslaved

enslaved phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm enslaved Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm enslaved Phát âm của morrison005 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm enslaved Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enslaved trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của enslaved

    • make a slave of; bring into servitude

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk