Cách phát âm captive

Filter language and accent
filter
captive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkæptɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm captive
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm captive
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của captive

    • a person who is confined; especially a prisoner of war
    • an animal that is confined
    • a person held in the grip of a strong emotion or passion
  • Từ đồng nghĩa với captive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm captive trong Tiếng Anh

captive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kap.tiv
  • phát âm captive
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm captive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ captive?
captive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ captive captive   [en - uk]
  • Ghi âm từ captive captive   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany