Cách phát âm enchanted

trong:
enchanted phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈtʃɑːntɪd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm enchanted Phát âm của jrbswim1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm enchanted Phát âm của apdsqueaky (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm enchanted Phát âm của meadsey (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enchanted trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • enchanted ví dụ trong câu

    • The place was like some enchanted town of palaces

      phát âm The place was like some enchanted town of palaces Phát âm của dalpaso (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enchanted

    • influenced as by charms or incantations
  • Từ đồng nghĩa với enchanted

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel