BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm charmed

trong:
Filter language and accent
filter
charmed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃɑːmd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm charmed
    Phát âm của ghostlove (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ghostlove

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm charmed
    Phát âm của kendrama (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kendrama

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của charmed

    • strongly attracted
    • filled with wonder and delight
  • Từ đồng nghĩa với charmed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charmed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou