Cách phát âm vassal

Filter language and accent
filter
vassal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvæsəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vassal
    Phát âm của Totalle5 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Totalle5

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vassal
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vassal

    • a person holding a fief; a person who owes allegiance and service to a feudal lord
  • Từ đồng nghĩa với vassal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vassal trong Tiếng Anh

vassal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vassal
    Phát âm của Galae (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Galae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vassal trong Tiếng Pháp

vassal phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm vassal
    Phát âm của jpgine (Nam từ Andorra) Nam từ Andorra
    Phát âm của  jpgine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vassal trong Tiếng Occitan

vassal phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm vassal
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vassal trong Tiếng Tatarstan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vassal?
vassal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vassal vassal   [en - uk]
  • Ghi âm từ vassal vassal   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen