Cách phát âm chattel

Filter language and accent
filter
chattel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃætl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chattel
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chattel
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chattel

    • personal as opposed to real property; any tangible movable property (furniture or domestic animals or a car etc)
  • Từ đồng nghĩa với chattel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chattel trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chattel?
chattel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chattel chattel   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany