filter
Filter

Cách phát âm wealth

trong:
wealth phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  welθ
    Âm giọng Anh
  • phát âm wealth Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wealth Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm wealth Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wealth Phát âm của benthom (Nam từ Hoa Kỳ )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wealth trong Tiếng Anh

Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wealth

    • the state of being rich and affluent; having a plentiful supply of material goods and money
    • the quality of profuse abundance
    • an abundance of material possessions and resources
  • Từ đồng nghĩa với wealth

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter