Cách phát âm wealth

trong:
wealth phát âm trong Tiếng Anh [en]
welθ
    British
  • phát âm wealth Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wealth Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm wealth Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wealth Phát âm của benthom (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wealth trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • wealth ví dụ trong câu

    • Health, wealth, and good luck to you

      phát âm Health, wealth, and good luck to you Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Health, wealth, and good luck to you

      phát âm Health, wealth, and good luck to you Phát âm của LapinVert (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • There is a huge difference in wealth between the rich and the poor

      phát âm There is a huge difference in wealth between the rich and the poor Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wealth

    • the state of being rich and affluent; having a plentiful supply of material goods and money
    • the quality of profuse abundance
    • an abundance of material possessions and resources
  • Từ đồng nghĩa với wealth

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar