Cách phát âm abundance

trong:
Filter language and accent
filter
abundance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈbʌndəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abundance
    Phát âm của Maximusmorpheus (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Maximusmorpheus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abundance
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abundance
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abundance
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abundance
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abundance

    • the property of a more than adequate quantity or supply
    • (physics) the ratio of the number of atoms of a specific isotope of an element to the total number of isotopes present
    • (chemistry) the ratio of the total mass of an element in the earth's crust to the total mass of the earth's crust; expressed as a percentage or in parts per million
  • Từ đồng nghĩa với abundance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abundance trong Tiếng Anh

abundance phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm abundance
    Phát âm của Kasraol (Nam từ Iran) Nam từ Iran
    Phát âm của  Kasraol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abundance trong Tiếng Ba Tư

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abundance?
abundance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abundance abundance   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave