Cách phát âm lees

Filter language and accent
filter
lees phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm lees
    Phát âm của runnernet (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  runnernet

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm lees
    Phát âm của ikabaali (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  ikabaali

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lees

    • Interpretar lo impreso o lo escrito por el conocimiento de los signos.
    • Interpretar y comprender algo que está oculto.
    • Exponer y enseñar una materia, en un establecimiento de enseñanza superior.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lees trong Tiếng Tây Ban Nha

lees phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lees
    Phát âm của ebuehring (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ebuehring

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lees

    • the sediment from fermentation of an alcoholic beverage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lees trong Tiếng Anh

lees phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm lees
    Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Scoub

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lees trong Tiếng Hà Lan

lees phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm lees
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lees trong Tiếng Luxembourg

lees phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm lees
    Phát âm của GPSJane (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  GPSJane

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • lees ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lees trong Tiếng Afrikaans

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lees?
lees đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lees lees   [nl]

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita