Cách phát âm factor

trong:
factor phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfæktə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm factor Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm factor Phát âm của Nanook (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm factor Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm factor Phát âm của Wiswyrden (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm factor Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm factor trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • factor ví dụ trong câu

    • The X factor

      phát âm The X factor Phát âm của porsche911guy (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Overriding factor. [Collocations]

      phát âm Overriding factor. [Collocations] Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của factor

    • anything that contributes causally to a result
    • an abstract part of something
    • one of two or more integers that can be exactly divided into another integer
  • Từ đồng nghĩa với factor

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

factor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
fakˈtor
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm factor Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm factor Phát âm của hackphet (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm factor trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • factor ví dụ trong câu

    • La realización del mercado interior es un factor importante para nosotros

      phát âm La realización del mercado interior es un factor importante para nosotros Phát âm của Iby303 (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của factor

    • Pieza o elemento condicionante que contribuye a lograr un resultado.
    • En Matemáticas. Cada uno de los términos de una multiplicación o conjunto.
  • Từ đồng nghĩa với factor

factor phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm factor Phát âm của dralicanbeyli (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm factor trong Tiếng Thổ

factor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm factor Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm factor trong Tiếng Latin

factor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm factor Phát âm của cucootje1 (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm factor trong Tiếng Hà Lan

factor phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm factor Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm factor trong Tiếng Romania

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica