Cách phát âm representante

representante phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
re.pɾe.sen.ˈtan.te
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm representante Phát âm của Uanguz (Nam từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm representante Phát âm của skyfall (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm representante Phát âm của bohistas (Nữ từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm representante trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • representante ví dụ trong câu

    • Picasso es un buen representante del cubismo

      phát âm Picasso es un buen representante del cubismo Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Albert Rivera es el máximo representante del partido político conocido como "Cuidadanos"

      phát âm Albert Rivera es el máximo representante del partido político conocido como "Cuidadanos" Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

representante phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
representante
    Âm giọng Brazil
  • phát âm representante Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm representante Phát âm của guirams (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm representante Phát âm của GabrielEduardo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm representante Phát âm của gopaty (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm representante Phát âm của aimae (Nam từ Kenya)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm representante Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm representante trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • representante ví dụ trong câu

    • O representante da minha sala de aula, conversou com o diretor da escola hoje.

      phát âm O representante da minha sala de aula, conversou com o diretor da escola hoje. Phát âm của lusosan (Nam từ Brasil)
representante phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm representante Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm representante Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm representante trong Tiếng Khoa học quốc tế

representante phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm representante Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm representante trong Tiếng Luxembourg

representante đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ representante representante [gl] Bạn có biết cách phát âm từ representante?

Từ ngẫu nhiên: trabajotreintadiezverdeinteresante