Cách phát âm proxy

Filter language and accent
filter
proxy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɒksi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm proxy
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm proxy
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của proxy

    • a person authorized to act for another
    • a power of attorney document given by shareholders of a corporation authorizing a specific vote on their behalf at a corporate meeting
  • Từ đồng nghĩa với proxy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proxy trong Tiếng Anh

proxy phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɾok.si
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm proxy
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proxy trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ proxy?
proxy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ proxy proxy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel