Cách phát âm ingredient

trong:
ingredient phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈɡriːdɪənt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm ingredient Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ingredient Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm ingredient Phát âm của FrauSue (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ingredient trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ingredient ví dụ trong câu

    • Limits are the fundamental ingredient of calculus [Khan Academy]

      phát âm Limits are the fundamental ingredient of calculus [Khan Academy] Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Aubergine or eggplant is the main ingredient of vegetarian dishes with tomato sauce and cheese

      phát âm Aubergine or eggplant is the main ingredient of vegetarian dishes with tomato sauce and cheese Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ingredient

    • a component of a mixture or compound
    • an abstract part of something
    • food that is a component of a mixture in cooking
  • Từ đồng nghĩa với ingredient

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ingredient phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm ingredient Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ingredient trong Tiếng Catalonia

ingredient phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm ingredient Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ingredient trong Tiếng Romania

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona