Cách phát âm province

Filter language and accent
filter
province phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɒvɪns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm province
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm province
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của province

    • the territory occupied by one of the constituent administrative districts of a nation
    • the proper sphere or extent of your activities
  • Từ đồng nghĩa với province

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm province trong Tiếng Anh

province phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm province
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của province

    • tout le pays, excepté la capitale
    • division territoriale et administrative d'un État
    • région
  • Từ đồng nghĩa với province

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm province trong Tiếng Pháp

province phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm province
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm province trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ province?
province đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ province province   [en - uk]
  • Ghi âm từ province province   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't