Cách phát âm pays

Filter language and accent
filter
pays phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pe.i
  • phát âm pays
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pays
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pays
    Phát âm của Julia909 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Julia909

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pays
    Phát âm của Virginie74 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Virginie74

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pays

    • territoire d'un État, nation
    • région considérée d'un point de vue géographique, économique, etc.
    • par extension les personnes habitant cette région (le pays n'aspirait qu'à la paix)
  • Từ đồng nghĩa với pays

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pays trong Tiếng Pháp

pays phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  peɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pays
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pays
    Phát âm của prowala (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  prowala

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pays

    • something that remunerates
    • give money, usually in exchange for goods or services
    • convey, as of a compliment, regards, attention, etc.; bestow

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pays trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pays?
pays đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pays pays   [en - uk]
  • Ghi âm từ pays pays   [en - other]
  • Ghi âm từ pays pays   [fr]

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras