Cách phát âm nation

trong:
Filter language and accent
filter
nation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nation
    Phát âm của bronshtein (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bronshtein

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nation
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nation

    • a politically organized body of people under a single government
    • the people who live in a nation or country
    • United States prohibitionist who raided saloons and destroyed bottles of liquor with a hatchet (1846-1911)
  • Từ đồng nghĩa với nation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nation trong Tiếng Anh

nation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm nation
    Phát âm của buzenval (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  buzenval

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nation

    • groupe social établi sur un territoire défini et présentant une unité historique, politique et culturelle
    • ensemble des individus de ce groupe
    • personne juridique représentant l'ensemble des personnes qui la constitue et détenant la souveraineté
  • Từ đồng nghĩa với nation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nation trong Tiếng Pháp

nation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm nation
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nation
    Phát âm của mackb (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  mackb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • nation ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nation trong Tiếng Thụy Điển

Nation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm nation
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nation
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Nation trong Tiếng Đức

nation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm nation
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nation trong Tiếng Khoa học quốc tế

nation phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm nation
    Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  hsaietz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nation trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nation?
nation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nation nation   [en - usa]
  • Ghi âm từ nation nation   [es - es]
  • Ghi âm từ nation nation   [es - latam]
  • Ghi âm từ nation nation   [es - other]
  • Ghi âm từ nation nation   [abq]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen