Cách phát âm commonwealth

commonwealth phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒmənwelθ
    British
  • phát âm commonwealth Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm commonwealth Phát âm của cab22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commonwealth trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • commonwealth ví dụ trong câu

    • Polish–Lithuanian Commonwealth

      phát âm Polish–Lithuanian Commonwealth Phát âm của icemom (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commonwealth

    • the official name of some states in the United States (Massachusetts and Pennsylvania and Virginia and Kentucky) and associated territories (Puerto Rico)
    • a politically organized body of people under a single government
    • a world organization of autonomous states that are united in allegiance to a central power but are not subordinate to it or to one another
  • Từ đồng nghĩa với commonwealth

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

commonwealth phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Accent:
    Spain
  • phát âm commonwealth Phát âm của Navarro88 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commonwealth trong Tiếng Tây Ban Nha

commonwealth phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm commonwealth Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commonwealth trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable