Cách phát âm commonwealth

Filter language and accent
filter
commonwealth phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒmənwelθ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm commonwealth
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm commonwealth
    Phát âm của cab22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cab22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commonwealth

    • the official name of some states in the United States (Massachusetts and Pennsylvania and Virginia and Kentucky) and associated territories (Puerto Rico)
    • a politically organized body of people under a single government
    • a world organization of autonomous states that are united in allegiance to a central power but are not subordinate to it or to one another
  • Từ đồng nghĩa với commonwealth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commonwealth trong Tiếng Anh

commonwealth phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm commonwealth
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commonwealth trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ commonwealth?
commonwealth đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ commonwealth commonwealth   [en]
  • Ghi âm từ commonwealth commonwealth   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't