Cách phát âm land

land phát âm trong Tiếng Anh [en]
lænd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm land Phát âm của davechristi (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm land Phát âm của amanda1 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm land Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm land Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm land Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm land Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm land Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm land Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm land Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm land Phát âm của palomafizzy (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm land Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm land trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • land ví dụ trong câu

    • Before we proceed, we need to know the lay of the land.

      phát âm Before we proceed, we need to know the lay of the land. Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A croft is a small area of arable land.

      phát âm A croft is a small area of arable land. Phát âm của kalcozar (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của land

    • the land on which real estate is located
    • material in the top layer of the surface of the earth in which plants can grow (especially with reference to its quality or use)
    • territory over which rule or control is exercised
  • Từ đồng nghĩa với land

    • phát âm dock dock [en]
    • phát âm arrive arrive [en]
    • phát âm Moor Moor [en]
    • phát âm Berth Berth [en]
    • phát âm earth earth [en]
    • phát âm ground ground [en]
    • phát âm bank bank [en]
    • come into port
    • dry land

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

land phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm land Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm land Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm land Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm land trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • land ví dụ trong câu

    • auf dem Land

      phát âm auf dem Land Phát âm của hero (Nam từ Áo)
    • das Alte Land ist ein riesiges Apfelanbaugebiet in Deutschland

      phát âm das Alte Land ist ein riesiges Apfelanbaugebiet in Deutschland Phát âm của olrei (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với land

land phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm land Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm land Phát âm của 3Dmonocle (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm land trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • land ví dụ trong câu

    • Brasilien er et meget stort land.

      phát âm Brasilien er et meget stort land. Phát âm của 3Dmonocle (Nữ từ Đan Mạch)
land phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm land Phát âm của camelkebab (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm land Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm land trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • land ví dụ trong câu

    • ditt land

      phát âm ditt land Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)
land phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
lɑ̃d
  • phát âm land Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm land trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của land

    • nom donné en République fédérale d'Allemagne aux États
  • Từ đồng nghĩa với land

land phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm land Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm land trong Tiếng Hạ Đức

land phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm land Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm land trong Tiếng Luxembourg

land phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm land Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm land trong Tiếng Flemish

land phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm land Phát âm của sawardja (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm land trong Tiếng Đức Pennsylvania

land phát âm trong Tiếng Faroe [fo]
  • phát âm land Phát âm của Roskur (Nam từ Quần đảo Faroe)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm land trong Tiếng Faroe

land phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
ˈlɑnt
    Âm giọng Brazil
  • phát âm land Phát âm của jadson1martins (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm land trong Tiếng Bồ Đào Nha

land phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm land Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm land Phát âm của MissTery (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm land trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • land ví dụ trong câu

    • Het land Sierra Leone ligt in Afrika.

      phát âm Het land Sierra Leone ligt in Afrika. Phát âm của Dennis12 (Nam từ Hà Lan)
    • Het land Equatoriaal-Guinea ligt in Afrika.

      phát âm Het land Equatoriaal-Guinea ligt in Afrika. Phát âm của Dennis12 (Nam từ Hà Lan)
land phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm land Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm land trong Tiếng Afrikaans

land phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm land Phát âm của Kadmium (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm land trong Tiếng Na Uy

land phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm land Phát âm của Gudrun (Nữ từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm land trong Tiếng Iceland

land phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm land Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm land trong Tiếng Do Thái

land đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ land land [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ land?
  • Ghi âm từ land land [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ land?
  • Ghi âm từ land land [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ land?
  • Ghi âm từ land land [nn] Bạn có biết cách phát âm từ land?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant