Cách phát âm dock

trong:
Filter language and accent
filter
dock phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɒk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dock
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dock
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dock
    Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  kiwi2oz

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dock

    • an enclosure in a court of law where the defendant sits during the trial
    • any of certain coarse weedy plants with long taproots, sometimes used as table greens or in folk medicine
    • a platform built out from the shore into the water and supported by piles; provides access to ships and boats
  • Từ đồng nghĩa với dock

    • phát âm prune
      prune [en]
    • phát âm crop
      crop [en]
    • phát âm shorten
      shorten [en]
    • phát âm trim
      trim [en]
    • phát âm cut
      cut [en]
    • phát âm shear
      shear [en]
    • phát âm diminish
      diminish [en]
    • phát âm withhold
      withhold [en]
    • phát âm deduct
      deduct [en]
    • phát âm lessen
      lessen [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dock trong Tiếng Anh

dock phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm dock
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dock
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dock trong Tiếng Thụy Điển

dock phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dock
    Phát âm của apricot (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  apricot

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dock

    • bassin entouré de quais, dans lequel sont embarquées et débarquées les marchandises des navires
    • par extension lieu de stockage de marchandises
  • Từ đồng nghĩa với dock

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dock trong Tiếng Pháp

dock phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dock
    Phát âm của Markuz (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Markuz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dock trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften