Cách phát âm deduct

trong:
Filter language and accent
filter
deduct phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈdʌkt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deduct
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deduct
    Phát âm của zincnitrate (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zincnitrate

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deduct

    • make a subtraction
    • retain and refrain from disbursing; of payments
    • reason by deduction; establish by deduction
  • Từ đồng nghĩa với deduct

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deduct trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril