Cách phát âm bate

trong:
Filter language and accent
filter
bate phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  bate
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm bate
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bate
    Phát âm của borgesbr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  borgesbr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bate

    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo bater: bate eu
    • 3ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo bater: ele bate
    • arroz com casca
  • Từ đồng nghĩa với bate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bate trong Tiếng Bồ Đào Nha

bate phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈba.te
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm bate
    Phát âm của lilianamarisol (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  lilianamarisol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bate
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bate

    • En Deporte. Palo con un extremo más grueso que el otro que se emplea para golpear una pelota en diversos deportes, como en el béisbol, por ejemplo.
  • Từ đồng nghĩa với bate

    • phát âm maza
      maza [es]
    • phát âm palo
      palo [es]
    • phát âm golpea
      golpea [es]
    • phát âm sacude
      sacude [es]
    • phát âm revuelve
      revuelve [es]
    • phát âm agita
      agita [es]
    • phát âm mueve
      mueve [es]
    • phát âm pega
      pega [es]
    • phát âm mezcla
      mezcla [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bate trong Tiếng Tây Ban Nha

bate phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm bate
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bate
    Phát âm của Dairinn (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Dairinn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bate trong Tiếng Romania

bate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bate
    Phát âm của bigcitydreamss (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bigcitydreamss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bate

    • moderate or restrain; lessen the force of
    • flap the wings wildly or frantically; used of falcons
    • soak in a special solution to soften and remove chemicals used in previous treatments

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bate?
bate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bate bate   [eu]
  • Ghi âm từ bate bate   [no]
  • Ghi âm từ bate bate   [sl]
  • Ghi âm từ bate bate   [wa]
  • Ghi âm từ bate bate   [ast]

Từ ngẫu nhiên: Amazôniahomemcarnavalpalavraabacaxi