Cách phát âm mueve

mueve phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm mueve Phát âm của vvz12345 (Nữ từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mueve trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • mueve ví dụ trong câu

    • No me mueve, mi Dios, para quererte el cielo que me tienes prometido, ni me mueve el infierno tan temido para dejar por eso de ofenderte.(Anónimo, 1628)

      phát âm No me mueve, mi Dios, para quererte el cielo que me tienes prometido, ni me mueve el infierno tan temido para dejar por eso de ofenderte.(Anónimo, 1628) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El que se mueve no sale en la foto.

      phát âm El que se mueve no sale en la foto. Phát âm của xzient (Nam từ Bolivia)
    • El que se mueve no sale en la foto.

      phát âm El que se mueve no sale en la foto. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • El alma es para Platón 'una esencia que se mueve a sí misma'.

      phát âm El alma es para Platón 'una esencia que se mueve a sí misma'. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: El Salvadorcarrocomputadoradesayunoputa