Cách phát âm arsenal

trong:
Filter language and accent
filter
arsenal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːsənl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm arsenal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arsenal
    Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Flashman

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arsenal
    Phát âm của Architect (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Architect

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arsenal
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm arsenal
    Phát âm của excal (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  excal

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arsenal
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arsenal
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm arsenal
    Phát âm của Mooney (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Mooney

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arsenal

    • all the weapons and equipment that a country has
    • a military structure where arms and ammunition and other military equipment are stored and training is given in the use of arms
    • a place where arms are manufactured
  • Từ đồng nghĩa với arsenal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arsenal trong Tiếng Anh

arsenal phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm arsenal
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arsenal trong Tiếng Tatarstan

arsenal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  aɾ.seˈnal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm arsenal
    Phát âm của juanpirincho (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  juanpirincho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arsenal

    • En Náutica. Taller dedicado a la construcción, reparación o conservación de barcos
    • Depósito de armas, munición y otros pertrechos militares
  • Từ đồng nghĩa với arsenal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arsenal trong Tiếng Tây Ban Nha

arsenal phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm arsenal
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arsenal trong Tiếng Luxembourg

arsenal phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm arsenal
    Phát âm của Sigbjorn (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Sigbjorn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arsenal trong Tiếng Na Uy

arsenal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm arsenal
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arsenal trong Tiếng Thụy Điển

arsenal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm arsenal
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arsenal trong Tiếng Đức

arsenal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm arsenal
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arsenal trong Tiếng Romania

arsenal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a
  • phát âm arsenal
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arsenal

    • entrepôt d'armes et de matériel militaire
    • lieu de construction et de réparation des navires
    • ancien atelier de fabrication d'armes et de matériel militaire
  • Từ đồng nghĩa với arsenal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arsenal trong Tiếng Pháp

arsenal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm arsenal
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của arsenal

    • depósito de armas e munições
    • (fig) grande quantidade de qq coisa
    • estabelecimento destinado ao fabrico e depósito de armas e munições de guerra ou à construção e reparação de navios

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arsenal trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ arsenal?
arsenal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ arsenal arsenal   [uz]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou