Cách phát âm cache

cache phát âm trong Tiếng Anh [en]
kæʃ
  • phát âm cache Phát âm của tebe (Từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cache Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cache Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cache Phát âm của andyhessler (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cache Phát âm của lantrix (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cache Phát âm của jaxhere (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cache trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • cache ví dụ trong câu

    • Clear the data from the cache

      phát âm Clear the data from the cache Phát âm của lantrix (Nam từ Úc)
  • Định nghĩa của cache

    • a hidden storage space (for money or provisions or weapons)
    • a secret store of valuables or money
    • (computer science) RAM memory that is set aside as a specialized buffer storage that is continually updated; used to optimize data transfers between system elements with different characteristics
  • Từ đồng nghĩa với cache

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cache phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cache Phát âm của LeGrebe (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cache Phát âm của penoud (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cache Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cache trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cache

    • lieu où cacher ou bien se cacher
    • feuille de papier ou de carton avec laquelle cacher un texte
    • dissimulé, secret
  • Từ đồng nghĩa với cache

cache phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
cache
  • phát âm cache Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cache trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cache

    • FOTOGRAFIA chapa de metal para obtenção de efeitos especiais, em técnica fotográfica, por obturação parcial
    • INFORMÁTICA secção de memória de alta velocidade que armazena temporariamente informação utilizada frequentemente, permitindo o acesso mais rápido
cache phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm cache Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cache trong Tiếng Thụy Điển

cache phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm cache Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cache trong Tiếng Lombardi

cache phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm cache Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cache trong Tiếng Đức

cache đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cache cache [eu] Bạn có biết cách phát âm từ cache?

Từ ngẫu nhiên: sorryyouwhatLondonbasil