Cách phát âm repository

repository phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈpɒzɪtr̩i
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm repository Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm repository Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repository trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của repository

    • a facility where things can be deposited for storage or safekeeping
    • a person to whom a secret is entrusted
    • a burial vault (usually for some famous person)
  • Từ đồng nghĩa với repository

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

repository đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ repository repository [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ repository?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas