Cách phát âm hangar

Filter language and accent
filter
hangar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhæŋə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hangar
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hangar
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hangar
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hangar
    Phát âm của tenista (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tenista

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hangar
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hangar
    Phát âm của lavenderdestiny (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lavenderdestiny

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hangar
    Phát âm của flanneltrousers (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  flanneltrousers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hangar
    Phát âm của brettforvo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brettforvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hangar
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hangar

    • a large structure at an airport where aircraft can be stored and maintained

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Anh

hangar phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.ɡaʁ
  • phát âm hangar
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hangar

    • grande halle de construction sommaire, en général pour entreposer du matériel, des marchandises
  • Từ đồng nghĩa với hangar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Pháp

hangar phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm hangar
    Phát âm của tavuk (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  tavuk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Thổ

hangar phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm hangar
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hangar
    Phát âm của Delfinarium (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Delfinarium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Ý

hangar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm hangar
    Phát âm của Quiastolita (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Quiastolita

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm hangar
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của hangar

    • Tecto, suspenso por pilares. Abrigo ou armazém aberto, para mercadorias; trapiche. (Fr. hangar, do germ.)
    • grande edifício para abrigo e reparação de aeronaves e dirigíveis
    • espécie de armazém para guardar mercadorias

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Bồ Đào Nha

hangar phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hangar
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Thụy Điển

hangar phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hangar
    Phát âm của d90r (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  d90r

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Hà Lan

hangar phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm hangar
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Luxembourg

hangar phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm hangar
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Đan Mạch

hangar phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm hangar
    Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jontol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Basque

hangar phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm hangar
    Phát âm của MefistoCattus (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  MefistoCattus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Ba Lan

hangar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hangar
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Đức

hangar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm hangar
    Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vturiserra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Catalonia

hangar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm hangar
    Phát âm của Spoier (Nam từ Puerto Rico) Nam từ Puerto Rico
    Phát âm của  Spoier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hangar

    • Cobertizo donde se guardan, revisan o reparan los aviones en los aeródromos y aeropuertos.
  • Từ đồng nghĩa với hangar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hangar?
hangar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hangar hangar   [en - usa]
  • Ghi âm từ hangar hangar   [no]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature