Cách phát âm hangar

hangar phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhæŋə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm hangar Phát âm của tenista (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hangar Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hangar Phát âm của flanneltrousers (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hangar Phát âm của lavenderdestiny (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hangar Phát âm của brettforvo (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hangar Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm hangar Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hangar Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hangar Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hangar

    • a large structure at an airport where aircraft can be stored and maintained

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hangar phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm hangar Phát âm của tavuk (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Thổ

hangar phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɑ̃.ɡaʁ
  • phát âm hangar Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hangar

    • grande halle de construction sommaire, en général pour entreposer du matériel, des marchandises
  • Từ đồng nghĩa với hangar

hangar phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm hangar Phát âm của MefistoCattus (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Ba Lan

hangar phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hangar Phát âm của d90r (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Hà Lan

hangar phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm hangar Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Luxembourg

hangar phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm hangar Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hangar Phát âm của Delfinarium (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Ý

hangar phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm hangar Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Đan Mạch

hangar phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm hangar Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Basque

hangar phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hangar Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Thụy Điển

hangar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hangar Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Đức

hangar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm hangar Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Catalonia

hangar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm hangar Phát âm của Spoier (Nam từ Puerto Rico)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hangar

    • Cobertizo donde se guardan, revisan o reparan los aviones en los aeródromos y aeropuertos.
  • Từ đồng nghĩa với hangar

hangar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm hangar Phát âm của Quiastolita (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm hangar Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hangar trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của hangar

    • Tecto, suspenso por pilares. Abrigo ou armazém aberto, para mercadorias; trapiche. (Fr. hangar, do germ.)
    • grande edifício para abrigo e reparação de aeronaves e dirigíveis
    • espécie de armazém para guardar mercadorias

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona