Cách phát âm darse

Filter language and accent
filter
darse phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaɾ.se
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm darse
    Phát âm của azathoth (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  azathoth

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm darse
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • darse ví dụ trong câu

    • darse por enterado

      phát âm darse por enterado
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • darse un coco

      phát âm darse un coco
      Phát âm của wilykorn (Nam từ Tây Ban Nha)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm darse trong Tiếng Tây Ban Nha

darse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  daʁs
  • phát âm darse
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm darse trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: plastificadohombreviejoseptiembreestrella