Cách phát âm territory

trong:
Filter language and accent
filter
territory phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈterɪtr̩i
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm territory
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm territory
    Phát âm của ciaranbyrne (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  ciaranbyrne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm territory
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm territory
    Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acarlow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm territory
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của territory

    • a region marked off for administrative or other purposes
    • an area of knowledge or interest
    • the geographical area under the jurisdiction of a sovereign state
  • Từ đồng nghĩa với territory

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm territory trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ territory?
territory đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ territory territory   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither