Cách phát âm terrain

trong:
Filter language and accent
filter
terrain phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  teˈreɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm terrain
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm terrain
    Phát âm của cmlodi (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cmlodi

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm terrain
    Phát âm của carlgj93 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  carlgj93

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của terrain

    • a piece of ground having specific characteristics or military potential
  • Từ đồng nghĩa với terrain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terrain trong Tiếng Anh

terrain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tɛ.ʁɛ̃
  • phát âm terrain
    Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  FrenchForAll

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm terrain
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của terrain

    • couche de l'écorce terrestre
    • espace de terre déterminé (terrain sportif, glaciaire, fertile...)
    • espace de terre du point de vue de son étendue et des actes de propriété
  • Từ đồng nghĩa với terrain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terrain trong Tiếng Pháp

terrain phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm terrain
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terrain trong Tiếng Đức

terrain phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm terrain
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terrain trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ terrain?
terrain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ terrain terrain   [en]
  • Ghi âm từ terrain terrain   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither