Cách phát âm terrain

trong:
terrain phát âm trong Tiếng Anh [en]
teˈreɪn
    Âm giọng Anh
  • phát âm terrain Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terrain trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • terrain ví dụ trong câu

    • Up in the northwest of the state the terrain is much more rugged

      phát âm Up in the northwest of the state the terrain is much more rugged Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
    • They had to drive very slowly over the difficult terrain

      phát âm They had to drive very slowly over the difficult terrain Phát âm của adoetye (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của terrain

    • a piece of ground having specific characteristics or military potential
  • Từ đồng nghĩa với terrain

    • phát âm region region [en]
    • phát âm country country [en]
    • phát âm land land [en]
    • phát âm turf turf [en]
    • phát âm battleground battleground [en]
    • phát âm front front [en]
    • confines
    • bridgehead
    • sphere of operations
    • combat sector

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

terrain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
tɛ.ʁɛ̃
  • phát âm terrain Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm terrain Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terrain trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • terrain ví dụ trong câu

    • Mettre des bornes à un terrain. Faire aborner son champ.

      phát âm Mettre des bornes à un terrain. Faire aborner son champ. Phát âm của franskagud (Nam từ Pháp)
    • Il n'y a aucune construction, le terrain est non bâti

      phát âm Il n'y a aucune construction, le terrain est non bâti Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của terrain

    • couche de l'écorce terrestre
    • espace de terre déterminé (terrain sportif, glaciaire, fertile...)
    • espace de terre du point de vue de son étendue et des actes de propriété
  • Từ đồng nghĩa với terrain

terrain phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm terrain Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terrain trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với terrain

terrain phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm terrain Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terrain trong Tiếng Luxembourg

terrain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ terrain terrain [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ terrain?

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona