Cách phát âm terre

Thêm thể loại cho terre

terre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
tɛʁ
  • phát âm terre Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm terre Phát âm của PVRtranslations (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm terre Phát âm của tsukaimah (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • terre ví dụ trong câu

    • Un kilo de pommes de terre, et avec ça Madame ?

      phát âm Un kilo de pommes de terre, et avec ça Madame ? Phát âm của SuperIcegirl (Nữ từ Pháp)
    • Un tremblement de terre est un vrai cataclysme

      phát âm Un tremblement de terre est un vrai cataclysme Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

terre phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm terre Phát âm của Laloha (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm terre trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • terre ví dụ trong câu

    • Le Cinque Terre si trovano in Italia.

      phát âm Le Cinque Terre si trovano in Italia. Phát âm của MrsEdinghton (Nữ từ Ý)
    • Medici e guerre spopolano le terre.

      phát âm Medici e guerre spopolano le terre. Phát âm của matteoman (Nam từ Ý)
terre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ terre terre [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ terre?
  • Ghi âm từ terre terre [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ terre?
  • Ghi âm từ terre terre [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ terre?

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat