Cách phát âm Lage

Lage phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈlaːɡə
  • phát âm Lage Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Lage Phát âm của Kolonjano (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lage trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Lage ví dụ trong câu

    • in der Lage

      phát âm in der Lage Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • nicht in der Lage

      phát âm nicht in der Lage Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Lage phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Lage Phát âm của knutover (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lage trong Tiếng Na Uy

Lage phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Lage Phát âm của Quirentia (Nữ từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lage trong Tiếng Thụy Điển

Lage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Lage Phát âm của cucootje1 (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lage trong Tiếng Hà Lan

Lage phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm Lage Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lage trong Tiếng Estonia

Lage phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm Lage Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Lage trong Tiếng Bồ Đào Nha

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen