Cách phát âm idle

idle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈaɪdl̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm idle trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • idle ví dụ trong câu

    • He was bone idle. He'd never done a day's work in his life!

      phát âm He was bone idle. He'd never done a day's work in his life! Phát âm của poppycryan (Nữ)
  • Định nghĩa của idle

    • the state of an engine or other mechanism that is idling
    • run disconnected or idle
    • be idle; exist in a changeless situation
  • Từ đồng nghĩa với idle

    • phát âm insignificant insignificant [en]
    • phát âm unimportant unimportant [en]
    • phát âm useless useless [en]
    • phát âm worthless worthless [en]
    • phát âm vain vain [en]
    • phát âm loaf loaf [en]
    • phát âm loiter loiter [en]
    • trifling (formal)
    • unavailing (literature)
    • bum (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato