Cách phát âm idle

Filter language and accent
filter
idle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaɪdl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm idle
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm idle
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm idle
    Phát âm của cab22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cab22

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm idle
    Phát âm của EpicDavi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EpicDavi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm idle
    Phát âm của EnglishCanBeAButtSometimes (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnglishCanBeAButtSometimes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm idle
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của idle

    • the state of an engine or other mechanism that is idling
    • run disconnected or idle
    • be idle; exist in a changeless situation
  • Từ đồng nghĩa với idle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm idle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen