Cách phát âm stade

trong:
stade phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʃtaːdə
  • phát âm stade Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stade trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

stade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm stade Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stade Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm stade Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stade trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • stade ví dụ trong câu

    • Les gradins de ce stade sont disposés en quinconce

      phát âm Les gradins de ce stade sont disposés en quinconce Phát âm của (Từ )
    • On a construit un stade pour accueillir les Jeux Olympiques

      phát âm On a construit un stade pour accueillir les Jeux Olympiques Phát âm của (Từ )
stade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stade stade [fr] Bạn có biết cách phát âm từ stade?

Từ ngẫu nhiên: vierAudiGrünteeblattBayern MünchenDeutsch