Cách phát âm congenital

Filter language and accent
filter
congenital phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈdʒenɪtl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm congenital
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm congenital
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • congenital ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của congenital

    • present at birth but not necessarily hereditary; acquired during fetal development
  • Từ đồng nghĩa với congenital

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm congenital trong Tiếng Anh

congenital phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm congenital
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm congenital trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel